Bỏ qua đến nội dung

上下班

shàng xià bān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to start and finish work

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在是 上下班 的高峰。
It's rush hour now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.