Chuyển đến nội dung chính

上个月

shàng gè yuè

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháng trước; tháng vừa qua

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他们 上个月 订婚了。
我 上个月 在外国漫游时,手机费很高。
这个月的销量高于 上个月 。
这件文物是 上个月 出土的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.