上个月
shàng gè yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tháng trước
- 2. tháng trước đó
Câu ví dụ
Hiển thị 4他们 上个月 订婚了。
They got engaged last month.
我 上个月 在外国漫游时,手机费很高。
When I was roaming abroad last month, my mobile phone bill was very high.
这个月的销量高于 上个月 。
This month's sales are greater than last month's.
这件文物是 上个月 出土的。
This artifact was unearthed last month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.