Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lên
- 2. đi lên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
上去 must be split when an object is inserted, e.g. 走上楼去 (go upstairs), not 走上去楼.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他从楼下跑 上去 了。
He ran upstairs from downstairs.
那座古老的木桥摇摇欲坠,没人敢走 上去 。
That old wooden bridge was tottering, and no one dared to walk on it.
搬 上去 。
向 上去 。
把絲襪拉 上去 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.