上坡
shàng pō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. uphill
- 2. upslope
- 3. to move upwards
- 4. to climb a slope
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.