Bỏ qua đến nội dung

上学

shàng xué
HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi học
  2. 2. đến trường

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like '去' (go) or '在' (be at): 去上学 (go to school), 在上学 (be at school).

Common mistakes

Learners often confuse '上学' (attending school) with '上课' (having a class). '上学' refers to the general activity of being a student, while '上课' means attending a specific class session.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我每天早上七点 上学
I go to school at seven every morning.
他每天都要 上学
He has to go to school every day.
我每天穿校服 上学
I wear the school uniform to school every day.
父母节衣缩食供他 上学
His parents lived frugally to send him to school.
我该去 上学
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5613709)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.