Bỏ qua đến nội dung

xué
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học
  2. 2. học tập
  3. 3. nghiên cứu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
了一门精湛的技艺。
我哥哥 理科。
我想 中文。
他对 中文很感兴趣。
我每天 中文。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 学

上学
shàng xué

đi học

中学
zhōng xué

trường trung học

中学生
zhōng xué shēng

học sinh trung học

中小学
zhōng xiǎo xué

trường trung học và tiểu học

儒学
rú xué

Nho giáo

入学
rù xué

nhập học

勤工俭学
qín gōng jiǎn xué

học nghề kết hợp lao động

化学
huà xué

hóa học

升学
shēng xué

lên lớp

同学
tóng xué

học sinh cùng trường

哲学
zhé xué

triết học

国学
guó xué

học cổ truyền Trung Quốc

大学
dà xué

đại học

大学生
dà xué shēng

sinh viên đại học

好学
hǎo xué

dễ học

好学
hào xué

hiếu học

学位
xué wèi

bằng cấp học vấn

学分
xué fēn

điểm học phần

学员
xué yuán

học viên

学问
xué wèn

kiến thức

学堂
xué táng

trường đại học

学士
xué shì

bằng cử nhân

学子
xué zǐ

học sinh

学年
xué nián

năm học

学时
xué shí

giờ học

学会
xué huì

học viện

学期
xué qī

học kỳ

学校
xué xiào

trường học

学业
xué yè

học tập

学历
xué lì

học vấn

学生
xué sheng

học sinh

学科
xué kē

môn học

学习
xué xí

học

学者
xué zhě

nhà học

学艺
xué yì

học nghệ thuật

学术
xué shù

học thuật

学说
xué shuō

lý thuyết

学费
xué fèi

học phí

学院
xué yuàn

trường học

小学
xiǎo xué

trường tiểu học

小学生
xiǎo xué shēng

học sinh tiểu học

放学
fàng xué

tan trường

教学
jiāo xué

giảng dạy

教学
jiào xué

giáo dục

教学楼
jiào xué lóu

nhà học

数学
shù xué

toán học

文学
wén xué

văn học

求学
qiú xué

học tập

治学
zhì xué

nghiên cứu học thuật

奖学金
jiǎng xué jīn

học bổng

留学
liú xué

du học

留学生
liú xué shēng

sinh viên du học

科学
kē xué

khoa học

自学
zì xué

tự học

讲学
jiǎng xué

giảng dạy

转学
zhuǎn xué

chuyển trường

办学
bàn xué

chạy trường học

退学
tuì xué

bỏ học

医学
yī xué

y học

开学
kāi xué

khai giảng

一学就会
yī xué jiù huì

học là biết ngay

三角学
sān jiǎo xué

lượng giác học

上一次当,学一次乖
shàng yī cì dàng , xué yī cì guāi

bị lừa một lần, khôn một lần

上海大学
shàng hǎi dà xué

Đại học Thượng Hải

上海医科大学
shàng hǎi yī kē dà xué

Đại học Y khoa Thượng Hải

上海第二医科大学
shàng hǎi dì èr yī kē dà xué

Đại học Y khoa Thượng Hải thứ hai

上海外国语大学
shàng hǎi wài guó yǔ dà xué

Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải

上海戏剧学院
shàng hǎi xì jù xué yuàn

Học viện Sân khấu Thượng Hải

上海音乐学院
shàng hǎi yīn yuè xué yuàn

Học viện Âm nhạc Thượng Hải

上海交通大学
shàng hǎi jiāo tōng dà xué

Đại học Giao thông Thượng Hải

上海财经大学
shàng hǎi cái jīng dà xué

Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải

不学无术
bù xué wú shù

không học vô thuật

不愧下学
bù kuì xià xué

không hổ thẹn khi học hỏi từ cấp dưới

中北大学
zhōng běi dà xué

Đại học Bắc Trung Quốc (Sơn Tây)

中原大学
zhōng yuán dà xué

Đại học Trung Nguyên

中国人民大学
zhōng guó rén mín dà xué

Đại học Nhân dân Trung Quốc

中国传媒大学
zhōng guó chuán méi dà xué

Đại học Truyền thông Trung Quốc

中国地球物理学会
zhōng guó dì qiú wù lǐ xué huì

Hội Địa vật lý Trung Quốc

中国地质大学
zhōng guó dì zhì dà xué

Trường Đại học Địa chất Trung Quốc

中国政法大学
zhōng guó zhèng fǎ dà xué

Trường Đại học Chính trị và Pháp luật Trung Quốc

中国文学艺术界联合会
zhōng guó wén xué yì shù jiè lián hé huì

Liên hiệp Hội Văn học Nghệ thuật Trung Quốc

中国法学会
zhōng guó fǎ xué huì

Hội Luật học Trung Quốc

中国石油和化学工业协会
zhōng guó shí yóu hé huà xué gōng yè xié huì

Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc

中国社会科学院
zhōng guó shè huì kē xué yuàn

Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc

中国科学院
zhōng guó kē xué yuàn

Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc

中国鸟类学会
zhōng guó niǎo lèi xué huì

Hội Điểu học Trung Quốc

中央戏剧学院
zhōng yāng xì jù xué yuàn

Học viện Hí kịch Trung ương

中央民族大学
zhōng yāng mín zú dà xué

Trung Ương Dân tộc Đại học

中央财经大学
zhōng yāng cái jīng dà xué

Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương (Bắc Kinh)

中央音乐学院
zhōng yāng yīn yuè xué yuàn

Nhạc viện Trung ương

中山大学
zhōng shān dà xué

Đại học Tôn Trung Sơn

中等专业学校
zhōng děng zhuān yè xué xiào

trường trung cấp chuyên nghiệp

中等师范学校
zhōng děng shī fàn xué xiào

trường sư phạm trung cấp

中等技术学校
zhōng děng jì shù xué xiào

trường trung cấp kỹ thuật

中医学
zhōng yī xué

y học cổ truyền Trung Quốc

主日学
zhǔ rì xué

Trường Chúa Nhật

九三学社
jiǔ sān xué shè

Hội Cửu Tam

交叉学科
jiāo chā xué kē

liên ngành

交换代数学
jiāo huàn dài shù xué

đại số giao hoán

人口学
rén kǒu xué

nhân khẩu học

人口统计学
rén kǒu tǒng jì xué

nhân khẩu học thống kê

人文地理学
rén wén dì lǐ xué

địa lý nhân văn

人文学
rén wén xué

nhân văn học

人文社会学科
rén wén shè huì xué kē

khoa học xã hội và nhân văn

人生短暂,学术无涯
rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá

Cuộc đời ngắn ngủi, học vấn vô bờ

人相学
rén xiàng xué

nhân tướng học

人类学
rén lèi xué

nhân loại học

人类学家
rén lèi xué jiā

nhà nhân loại học

人体工学
rén tǐ gōng xué

công thái học

人体解剖学
rén tǐ jiě pōu xué

giải phẫu học cơ thể người

今文经学
jīn wén jīng xué

kim văn kinh học

代数学
dài shù xué

đại số học

代数学基本定理
dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mọi đa thức đều có nghiệm phức)

代数几何学
dài shù jǐ hé xué

hình học đại số

仿生学
fǎng shēng xué

phỏng sinh học

伊顿公学
yī dùn gōng xué

Trường Công lập Eton

休学
xiū xué

tạm nghỉ học

佛学
fó xué

Phật học

佳木斯大学
jiā mù sī dà xué

Đại học Giai Mộc Tư

信息学
xìn xī xué

tin học

修辞学
xiū cí xué

tu từ học

个体经济学
gè tǐ jīng jì xué

kinh tế học vi mô

伦敦大学亚非学院
lún dūn dà xué yà fēi xué yuàn

Trường Đại học London về Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi (SOAS)

伦敦大学学院
lún dūn dà xué xué yuàn

Đại học College London

伦理学
lún lǐ xué

đạo đức học

做学问
zuò xué wèn

nghiên cứu học thuật

伪科学
wěi kē xué

giả khoa học

传染病学
chuán rǎn bìng xué

dịch tễ học

传热学
zhuàn rè xué

truyền nhiệt học

俭学
jiǎn xué

tiết kiệm để đi học

优生学
yōu shēng xué

thuyết ưu sinh

元语言学意识
yuán yǔ yán xué yì shí

ý thức siêu ngôn ngữ

光化学
guāng huà xué

quang hóa học

光学
guāng xué

quang học

光学仪器
guāng xué yí qì

dụng cụ quang học

光学字符识别
guāng xué zì fú shí bié

nhận dạng ký tự quang học

光学雷达
guāng xué léi dá

ra đa quang học

光学显微镜
guāng xué xiǎn wēi jìng

kính hiển vi quang học

光谱学
guāng pǔ xué

quang phổ học

光遗传学
guāng yí chuán xué

quang di truyền học

免疫学
miǎn yì xué

miễn dịch học

入学率
rù xué lǜ

tỷ lệ nhập học

入关学
rù guān xué

thuyết nhập quan

内在几何学
nèi zài jǐ hé xué

hình học nội tại

内科学
nèi kē xué

nội khoa

内蒙古大学
nèi měng gǔ dà xué

Đại học Nội Mông Cổ

公学
gōng xué

trường công lập tư thục danh tiếng

公立学校
gōng lì xué xiào

trường công lập

再生医学
zài shēng yī xué

y học tái tạo

冶金学
yě jīn xué

luyện kim học

凡尔赛文学
fán ěr sài wén xué

văn học phông bạt

函授大学
hán shòu dà xué

đại học hàm thụ

刀不磨要生锈,人不学要落后
dāo bù mó yào shēng xiù , rén bù xué yào luò hòu

Dao không mài sẽ gỉ, người không học sẽ lạc hậu

分子生物学
fēn zǐ shēng wù xué

sinh học phân tử

分子遗传学
fēn zǐ yí chuán xué

di truyền học phân tử

分子医学
fēn zǐ yī xué

y học phân tử

分形几何学
fēn xíng jǐ hé xué

hình học fractal

分析化学
fēn xī huà xué

hóa học phân tích

分析学
fēn xī xué

giải tích

分析心理学
fēn xī xīn lǐ xué

tâm lý học phân tích

分类学
fēn lèi xué

phân loại học

切特豪斯学校
qiē tè háo sī xué xiào

Trường Charterhouse (trường công lập ở Anh)

刑名之学
xíng míng zhī xué

học thuyết hình danh

初学者
chū xué zhě

người mới bắt đầu học

初级中学
chū jí zhōng xué

trường trung học cơ sở

刻苦学习
kè kǔ xué xí

học tập chăm chỉ

创价学会
chuàng jià xué huì

Soka Gakkai Quốc tế

剑桥大学
jiàn qiáo dà xué

Đại học Cambridge

力学
lì xué

cơ học

力学传递
lì xué chuán dì

truyền động cơ học

力学波
lì xué bō

sóng cơ học

加利福尼亚大学
jiā lì fú ní yà dà xué

Đại học California

加利福尼亚大学洛杉矶分校
jiā lì fú ní yà dà xué luò shān jī fēn xiào

Đại học California, Los Angeles

加利福尼亚理工学院
jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

加州技术学院
jiā zhōu jì shù xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

加州理工学院
jiā zhōu lǐ gōng xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

助学贷款
zhù xué dài kuǎn

khoản vay sinh viên

助学金
zhù xué jīn

học bổng

动力学
dòng lì xué

động lực học

动物学
dòng wù xué

động vật học

勤俭办学
qín jiǎn bàn xué

cần kiệm xây dựng nhà trường

勤学苦练
qín xué kǔ liàn

chăm chỉ học tập, khổ luyện

化学信息素
huà xué xìn xī sù

chất bán hóa học

化学元素
huà xué yuán sù

nguyên tố hóa học

化学分析
huà xué fēn xī

phân tích hóa học

化学剂量计
huà xué jì liàng jì

liều kế hóa học

化学反应
huà xué fǎn yìng

phản ứng hóa học

化学品
huà xué pǐn

hóa chất

化学家
huà xué jiā

nhà hóa học

化学工程
huà xué gōng chéng

kỹ thuật hóa học

化学师
huà xué shī

nhà hóa học

化学式
huà xué shì

công thức hóa học

化学弹药
huà xué dàn yào

đạn hóa học

化学性
huà xué xìng

tính chất hóa học

化学性质
huà xué xìng zhì

tính chất hóa học

化学成分
huà xué chéng fèn

thành phần hóa học

化学战
huà xué zhàn

chiến tranh hóa học

化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

bộ phát hiện hóa chất chiến tranh

化学战斗部
huà xué zhàn dòu bù

đầu đạn hóa học