Bỏ qua đến nội dung

上山

shàng shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to climb a hill
  2. 2. to go to the mountains
  3. 3. (of silkworms) to go up bundles of straw (to spin cocoons)
  4. 4. to pass away
  5. 5. (of the sun or moon) to rise

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们坐缆车 上山
We take the cable car up the mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.