上岸

shàng àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go ashore; to climb ashore

Câu ví dụ

Hiển thị 1
全部 上岸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138902)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.