Bỏ qua đến nội dung

上市

shàng shì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra mắt thị trường
  2. 2. lên sàn chứng khoán
  3. 3. đặt trên thị trường

Usage notes

Collocations

新产品常说“新产品上市”,但“公司上市”专指股票公开发行,二者宾语不同,注意区分。

Common mistakes

上市表示公司股票开始公开交易时,主语是公司,不是股票。例如:“阿里巴巴上市”不能说“阿里巴巴的股票上市”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这款新手机将于下个月 上市
This new smartphone will be launched on the market next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 上市