上市
shàng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra mắt thị trường
- 2. lên sàn chứng khoán
- 3. đặt trên thị trường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
新产品常说“新产品上市”,但“公司上市”专指股票公开发行,二者宾语不同,注意区分。
Common mistakes
上市表示公司股票开始公开交易时,主语是公司,不是股票。例如:“阿里巴巴上市”不能说“阿里巴巴的股票上市”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这款新手机将于下个月 上市 。
This new smartphone will be launched on the market next month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.