上当
shàng dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị lừa
- 2. bị gạt
- 3. bị dối
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“了”连用表示完成,如“他上了当”。用于过去被骗的经历。
Common mistakes
注意是“上当”而不是“上档”或“上当受骗”,虽然常说“上当受骗”但本词不含“受骗”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小心别 上当 !
Be careful not to be fooled!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.