Bỏ qua đến nội dung

上当

shàng dàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị lừa
  2. 2. bị gạt
  3. 3. bị dối

Usage notes

Collocations

常与“了”连用表示完成,如“他上了当”。用于过去被骗的经历。

Common mistakes

注意是“上当”而不是“上档”或“上当受骗”,虽然常说“上当受骗”但本词不含“受骗”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心别 上当
Be careful not to be fooled!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.