上映
shàng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát hành
- 2. chiếu
- 3. trình chiếu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
主语通常是电影、电视剧等,不能说“人上映”。
Common mistakes
“上映”不带宾语,应说“电影上映了”,而非“上映电影”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影明天 上映 。
This movie will be released tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.