Bỏ qua đến nội dung

上映

shàng yìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát hành
  2. 2. chiếu
  3. 3. trình chiếu

Usage notes

Collocations

主语通常是电影、电视剧等,不能说“人上映”。

Common mistakes

“上映”不带宾语,应说“电影上映了”,而非“上映电影”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影明天 上映
This movie will be released tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.