Bỏ qua đến nội dung

上涨

shàng zhǎng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng lên
  2. 2. đi lên
  3. 3. nhất

Usage notes

Collocations

“上涨”主要用于价格、水位等具体数值的上升,如“物价上涨”“河水上涨”。

Common mistakes

错误搭配:不能说“*成绩上涨”,应用“成绩提高”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
物价指数 上涨 了。
The price index has risen.
随着物价 上涨 ,房租也水涨船高。
As prices rise, rents also increase correspondingly.
政府采取措施遏制房价 上涨
The government took measures to curb rising house prices.
科技板块的股票最近 上涨 了。
Stocks in the tech sector have risen recently.
市场供给不足,价格就会 上涨
When market supply is insufficient, prices will rise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.