Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上演

shàng yǎn
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chào diễn
  2. 2. đặt trên sân khấu
  3. 3. trình chiếu