Bỏ qua đến nội dung

上演

shàng yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chào diễn
  2. 2. đặt trên sân khấu
  3. 3. trình chiếu

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影将在下个月 上演

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 上演