上火
shàng huǒ
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get angry
- 2. to suffer from excessive internal heat (TCM)
Câu ví dụ
Hiển thị 3我沒趕 上火 車。
你將無法趕 上火 車。
我們能趕 上火 車嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.