上火

shàng huǒ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get angry
  2. 2. to suffer from excessive internal heat (TCM)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我沒趕 上火 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5995691)
你將無法趕 上火 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775810)
我們能趕 上火 車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1073128)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上火