Bỏ qua đến nội dung

上火

shàng huǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị nóng trong người
  2. 2. bị nóng trong
  3. 3. bị nóng

Usage notes

Collocations

In TCM context, 上火 often collocates with body parts: 嘴上上火 (mouth gets inflamed), 嗓子上火 (throat gets inflamed).

Common mistakes

Do not confuse 上火 (internal heat) with 上火了 (got angry); context determines meaning. Using 上火 for anger is informal.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
最近吃辣的太多了,我 上火 了。
I've been eating too much spicy food lately and now I'm suffering from excessive internal heat.
我沒趕 上火 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5995691)
你將無法趕 上火 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775810)
我們能趕 上火 車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1073128)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 上火