Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上环

shàng huán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to be fitted with an IUD; (of a doctor) to insert an IUD

Từ cấu thành 上环