Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi làm
- 2. đi làm việc
- 3. đi công sở
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他白天 上班 ,晚上做兼职。
我每天 上班 前都会在门口打卡。
他每天早上八点 上班 。
我每天骑电动车 上班 。
他每天开车去 上班 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.