上网
shàng wǎng
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lên mạng
- 2. truy cập internet
- 3. đăng tải lên mạng
Câu ví dụ
Hiển thị 2他在 上网 。
我 上网 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.