上网

shàng wǎng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 1

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên mạng
  2. 2. truy cập internet
  3. 3. đăng tải lên mạng

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在 上网
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3378268)
上网 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797368)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上网