Bỏ qua đến nội dung

wǎng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạng lưới
  2. 2. mạng
  3. 3. lưới

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这张 很大。
城市的脉络就像一张
速很慢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1672198)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 网

上网
shàng wǎng

lên mạng

互联网
hù lián wǎng

Internet

网上
wǎng shàng

trực tuyến

网友
wǎng yǒu

bạn trên mạng

网吧
wǎng bā

quán bar

网址
wǎng zhǐ

địa chỉ web

网民
wǎng mín

người dùng mạng

网球
wǎng qiú

quần vợt

网站
wǎng zhàn

trang web

网络
wǎng luò

mạng lưới

网页
wǎng yè

trang web

网点
wǎng diǎn

điểm mạng

联网
lián wǎng

kết nối mạng

电网
diàn wǎng

mạng điện

一网打尽
yī wǎng dǎ jìn

một lưới đánh hết

三天打鱼,两天晒网
sān tiān dǎ yú , liǎng tiān shài wǎng

làm việc bất thường, không kiên trì

上网本
shàng wǎng běn

máy tính xách tay siêu nhỏ

下网
xià wǎng

thả lưới

不是鱼死就是网破
bù shì yú sǐ jiù shì wǎng pò

hoặc cá chết hoặc lưới rách; một mất một còn

中国地震台网
zhōng guó dì zhèn tái wǎng

Trung tâm Mạng lưới Địa chấn Trung Quốc

中国教育和科研计算机网
zhōng guó jiào yù hé kē yán jì suàn jī wǎng

Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET)

中国新闻网
zhōng guó xīn wén wǎng

Trang web của Tân Hoa Xã Trung Quốc (chinanews.com)

中新网
zhōng xīn wǎng

ChinaNews (hãng thông tấn Trung Quốc)

主干网络
zhǔ gàn wǎng luò

mạng lõi

主干网路
zhǔ gàn wǎng lù

mạng lõi

互联网站
hù lián wǎng zhàn

trang web

互联网络
hù lián wǎng luò

mạng lưới liên kết

交换以太网络
jiāo huàn yǐ tài wǎng luò

Ethernet chuyển mạch

交换网路
jiāo huàn wǎng lù

mạng chuyển mạch

人人网
rén rén wǎng

Mạng Renren

人民网
rén mín wǎng

trang mạng của Nhân dân Nhật báo

令牌环网
lìng pái huán wǎng

mạng vòng thẻ bài

以太网
yǐ tài wǎng

Ethernet

以太网络
yǐ tài wǎng luò

Ethernet

以太网络端口
yǐ tài wǎng luò duān kǒu

cổng Ethernet

以太网路
yǐ tài wǎng lù

Ethernet

企业内网路
qǐ yè nèi wǎng lù

mạng nội bộ doanh nghiệp

企业间网路
qǐ yè jiān wǎng lù

mạng ngoài doanh nghiệp

僵尸网络
jiāng shī wǎng luò

mạng máy tính ma

光面内质网
guāng miàn nèi zhì wǎng

lưới nội chất trơn

入口网
rù kǒu wǎng

cổng thông tin

内联网
nèi lián wǎng

mạng nội bộ

内质网
nèi zhì wǎng

lưới nội chất

内部网
nèi bù wǎng

mạng nội bộ

全球资讯网
quán qiú zī xùn wǎng

mạng lưới thông tin toàn cầu

公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公众电信网路
gōng zhòng diàn xìn wǎng lù

mạng điện thoại công cộng

公网
gōng wǎng

mạng công cộng

公路网
gōng lù wǎng

mạng lưới đường bộ

刀片刺网
dāo piàn cì wǎng

dây thép gai lưỡi dao

刀片铁丝网
dāo piàn tiě sī wǎng

dây thép gai lưỡi dao

分布式网络
fēn bù shì wǎng luò

mạng phân tán

分销网络
fēn xiāo wǎng luò

mạng lưới phân phối

刑网
xíng wǎng

lưới pháp luật

加值型网路
jiā zhí xíng wǎng lù

mạng giá trị gia tăng

动态网页
dòng tài wǎng yè

trang web động

区域网络
qū yù wǎng luò

mạng cục bộ

区域网路
qū yù wǎng lù

mạng cục bộ

区域网路技术
qū yù wǎng lù jì shù

công nghệ mạng cục bộ

吸引子网络
xī yǐn zǐ wǎng luò

mạng hấp dẫn

因特网
yīn tè wǎng

Internet

因特网提供商
yīn tè wǎng tí gōng shāng

nhà cung cấp dịch vụ Internet

因特网联通
yīn tè wǎng lián tōng

kết nối Internet

固网电信
gù wǎng diàn xìn

viễn thông cố định

国家互联网信息办公室
guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shì

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc

国家电网公司
guó jiā diàn wǎng gōng sī

Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

国际互联网络
guó jì hù lián wǎng luò

Internet

国际网络
guó jì wǎng luò

mạng lưới toàn cầu

围网
wéi wǎng

lưới vây

土豆网
tǔ dòu wǎng

Tudou, một trang web chia sẻ video của Trung Quốc

城域网
chéng yù wǎng

mạng khu vực đô thị

基网
jī wǎng

lưới cơ sở (trong đo đạc trắc địa)

坠入情网
zhuì rù qíng wǎng

rơi vào lưới tình

壁网球
bì wǎng qiú

jai alai (thể thao)

外网
wài wǎng

Internet bên ngoài Tường lửa Lớn (GFW)

天网
tiān wǎng

Skynet (hệ thống giám sát video toàn quốc tại Trung Quốc)

天网恢恢
tiān wǎng huī huī

lưới trời lồng lộng, nhưng không gì thoát khỏi (thành ngữ, từ Lão Tử 73)

天网恢恢,疏而不失
tiān wǎng huī huī , shū ér bù shī

lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 73)

天网恢恢,疏而不漏
tiān wǎng huī huī , shū ér bù lòu

lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 73)

天罗地网
tiān luó dì wǎng

lưới trời lưới đất (thành ngữ) chỉ sự vây ráp không thể thoát

子网
zǐ wǎng

mạng con

子网屏蔽码
zǐ wǎng píng bì mǎ

mặt nạ mạng con (điện toán)

安全网
ān quán wǎng

lưới an toàn

封网
fēng wǎng

chặn bóng ở lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

专用网路
zhuān yòng wǎng lù

mạng chuyên dụng

局域网
jú yù wǎng

mạng cục bộ (LAN)

局部连结网络
jú bù lián jié wǎng luò

mạng kết nối cục bộ

巨细胞病毒视网膜炎
jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

viêm võng mạc do cytomegalovirus (CMV), bệnh của võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

广域网
guǎng yù wǎng

mạng diện rộng

广域网路
guǎng yù wǎng lù

mạng diện rộng

广播网
guǎng bō wǎng

mạng lưới phát thanh

广播网路
guǎng bō wǎng lù

mạng lưới phát thanh

快速以太网络
kuài sù yǐ tài wǎng luò

Fast Ethernet

情网
qíng wǎng

lưới tình

打网
dǎ wǎng

đánh lưới bắt gì đó

抄网
chāo wǎng

vợt

拖网
tuō wǎng

lưới kéo

排污地下主管网
pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng

mạng lưới thoát nước thải ngầm

搜狐网
sōu hú wǎng

Sohu, cổng thông tin điện tử và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

撒网
sā wǎng

quăng lưới

撒网捕风
sā wǎng bǔ fēng

nghĩa đen: gió không thể bắt được bằng lưới

擦网球
cā wǎng qiú

bóng chạm lưới

拦网
lán wǎng

chặn bóng ở lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

携程旅行网
xié chéng lǚ xíng wǎng

Ctrip.com, công ty du lịch Trung Quốc

整体数位服务网路
zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù

Mạng kỹ thuật số dịch vụ tích hợp

整体服务数位网路
zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù

Mạng số dịch vụ tổng hợp; ISDN

数位网路
shù wèi wǎng lù

mạng kỹ thuật số

数字网
shù zì wǎng

mạng kỹ thuật số

数据网络
shù jù wǎng luò

mạng dữ liệu

新浪网
xīn làng wǎng

Sina, cổng thông tin điện tử và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

新闻网
xīn wén wǎng

hãng tin

新华网
xīn huá wǎng

Tân Hoa xã

易游网
yì yóu wǎng

EzTravel, công ty du lịch Đài Loan

星型网
xīng xíng wǎng

mạng hình sao

暗网
àn wǎng

(máy tính) Dark Web

有线新闻网
yǒu xiàn xīn wén wǎng

CNN (Cable News Network)

格网
gé wǎng

(toán học) lưới

法网
fǎ wǎng

Giải quần vợt Pháp Mở rộng

法网灰灰,疏而不漏
fǎ wǎng huī huī , shū ér bù lòu

Lưới pháp luật tuy rộng nhưng không kẻ nào lọt khỏi.

法网难逃
fǎ wǎng nán táo

khó thoát khỏi lưới pháp luật (thành ngữ)

洗衣网
xǐ yī wǎng

túi giặt lưới (dùng để giữ quần áo riêng biệt trong máy giặt)

流网
liú wǎng

lưới trôi (đánh cá)

淘宝网
táo bǎo wǎng

Taobao Marketplace, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc

深海围网
shēn hǎi wéi wǎng

lưới vây biển sâu (đánh bắt cá)

温布尔登网球公开赛
wēn bù ěr dēng wǎng qiú gōng kāi sài

Giải vô địch quần vợt Wimbledon

温网
wēn wǎng

Giải vô địch Wimbledon (quần vợt)

渔网
yú wǎng

lưới đánh cá

漏网之鱼
lòu wǎng zhī yú

cá lọt lưới (thành ngữ)

漏网游鱼
lòu wǎng yóu yú

xem 漏網之魚|漏网之鱼

澳网
ào wǎng

Giải quần vợt Úc Mở rộng

滤网
lǜ wǎng

lưới lọc

无结网
wú jié wǎng

lưới không gút (dệt may)

无网格法
wú wǎng gé fǎ

phương pháp không lưới (mô phỏng số)

无线网路
wú xiàn wǎng lù

mạng không dây

物联网
wù lián wǎng

Internet vạn vật (IoT)

球网
qiú wǎng

lưới (trong các môn bóng)

用户到网络接口
yòng hù dào wǎng luò jiē kǒu

giao diện người dùng-mạng

用户到网络的接口
yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒu

Giao diện người dùng-mạng

异质网路
yì zhì wǎng lù

mạng không đồng nhất

社交网站
shè jiāo wǎng zhàn

trang mạng xã hội

神经元网
shén jīng yuán wǎng

mạng nơ-ron

神经网
shén jīng wǎng

mạng nơ-ron

神经网络
shén jīng wǎng luò

mạng nơ-ron

神经网路
shén jīng wǎng lù

mạng nơ-ron (nhân tạo hoặc sinh học)

秋荼密网
qiū tú mì wǎng

cỏ mùa thu rậm rạp, lưới dày (thành ngữ); ví von hình phạt nhiều và nghiêm khắc theo luật

移动通信网络
yí dòng tōng xìn wǎng luò

mạng lưới thông tin di động

简单网络管理协议
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì

Giao thức quản lý mạng đơn giản

糙面内质网
cāo miàn nèi zhì wǎng

mạng lưới nội chất hạt

结网
jié wǎng

giăng tơ (nhện)

丝网
sī wǎng

lưới lụa

综合服务数位网络
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

Mạng kỹ thuật số dịch vụ tổng hợp

综合业务数字网
zōng hé yè wù shù zì wǎng

Mạng kỹ thuật số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

网上广播
wǎng shàng guǎng bō

phát thanh trực tuyến

网下
wǎng xià

(của một hoạt động) ngoại tuyến (không thực hiện qua Internet)

网信办
wǎng xìn bàn

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc

网传
wǎng chuán

lan truyền trên mạng

网剧
wǎng jù

phim truyền hình trực tuyến

网卡
wǎng kǎ

card mạng (máy tính)

网售
wǎng shòu

bán trực tuyến

网孔
wǎng kǒng

lưới

网室
wǎng shì

nhà lưới (bảo vệ cây trồng)

网布
wǎng bù

vải lưới; vải tuyn

网师园
wǎng shī yuán

Vườn Sư Tử Võng tại Tô Châu, Giang Tô

网店
wǎng diàn

cửa hàng trực tuyến

网恋
wǎng liàn

tình yêu qua mạng

网易
wǎng yì

NetEase

网景
wǎng jǐng

Netscape

网杓
wǎng sháo

vợt lưới (dụng cụ nhà bếp)

网架
wǎng jià

giá đỡ

网格
wǎng gé

lưới

网模
wǎng mó

người mẫu ảnh trực tuyến

网桥
wǎng qiáo

cầu nối (mạng)

网段
wǎng duàn

phân đoạn mạng

网片
wǎng piàn

lưới

网版
wǎng bǎn

(in ngành in) lưới in

网状泡沫
wǎng zhuàng pào mò

bọt xốp dạng lưới

网状脉
wǎng zhuàng mài

gân hình lưới

网球场
wǎng qiú chǎng

sân tennis

网球赛
wǎng qiú sài

trận đấu quần vợt

网瘾
wǎng yǐn

nghiện Internet

网盘
wǎng pán

không gian lưu trữ trực tuyến

网目
wǎng mù

mắt lưới

网眼
wǎng yǎn

mắt lưới

网管
wǎng guǎn

quản trị mạng

网管员
wǎng guǎn yuán

quản trị viên mạng

网管接口
wǎng guǎn jiē kǒu

giao diện quản lý mạng

网管系统
wǎng guǎn xì tǒng

hệ thống quản lý mạng

网箱
wǎng xiāng

lồng lưới (nuôi cá)

网约车
wǎng yuē chē

xe taxi đặt qua ứng dụng

网红
wǎng hóng

người nổi tiếng trên mạng

网络俚语
wǎng luò lǐ yǔ

tiếng lóng Internet

网络协议
wǎng luò xié yì

giao thức mạng

网络地址转换
wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

(máy tính) dịch địa chỉ mạng

网络客
wǎng luò kè

khách hàng trực tuyến

网络层
wǎng luò céng

tầng mạng

网络层协议
wǎng luò céng xié yì

giao thức tầng mạng

网络广告
wǎng luò guǎng gào

quảng cáo trực tuyến

网络应用
wǎng luò yìng yòng

ứng dụng mạng

网络成瘾
wǎng luò chéng yǐn

nghiện Internet