Bỏ qua đến nội dung

上网

shàng wǎng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 2 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên mạng
  2. 2. truy cập internet
  3. 3. đăng tải lên mạng

Usage notes

Collocations

上网 can be used without an object, e.g. 我在上网 (I am online). To say 'search the internet', use 上网查.

Common mistakes

上网 already means 'go online', so do not say 上网网. The second 网 is not repeated.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
很多人 上网 的时候受骗了。
Many people are deceived when they go online.
我每天 上网 看新闻。
I go online every day to read the news.
他每天都要 上网
He goes online every day.
他在 上网
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3378268)
上网 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797368)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 上网