Bỏ qua đến nội dung

上路

shàng lù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên đường
  2. 2. khởi hành

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上路 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5658827)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.