上限
shàng xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới hạn trên
- 2. giới trên
- 3. hạn trên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“设置”、“超过”、“接近”等动词搭配使用,如“设置上限”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请设置一个 上限 。
Please set an upper limit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.