Bỏ qua đến nội dung

上限

shàng xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới hạn trên
  2. 2. giới trên
  3. 3. hạn trên

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

通常与“设置”、“超过”、“接近”等动词搭配使用,如“设置上限”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请设置一个 上限
Please set an upper limit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.