Bỏ qua đến nội dung

上面

shàng miàn
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên
  2. 2. ở trên
  3. 3. trên cùng

Usage notes

Collocations

上面 is often used with 在 to indicate location: 在上面 (on top). Avoid using 上 alone to mean 'above' when referring to an object's surface.

Common mistakes

Do not confuse 上面 (on top of) with 前面 (in front). Learners often mix spatial prepositions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
书在桌子 上面
The book is on the table.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 上面