上马

shàng mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get on a horse
  2. 2. to mount

Câu ví dụ

Hiển thị 2
上马
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1411647)
马上 上马
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2220573)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 上马