上马
shàng mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get on a horse
- 2. to mount
Câu ví dụ
Hiển thị 2上马 。
马上 上马 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.