Bỏ qua đến nội dung

下半场

xiàbànchǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. second half (of a game or performance)

Usage notes

Collocations

通常用于体育比赛(如足球、篮球)或表演艺术(如话剧、音乐会),不用于日常生活场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
比赛的 下半场 非常精彩。
The second half of the match was very exciting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.