Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

下厨

xià chú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go to the kitchen (to prepare a meal)
  2. 2. to cook

Từ cấu thành 下厨