Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đệ tử
- 2. trợ lý
- 3. thuộc hạ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“下属”多用于正式或职场语境,比“手下”正式,指组织中的直接下级。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他负责管理五个 下属 。
He is responsible for managing five subordinates.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.