Bỏ qua đến nội dung

下属

xià shǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đệ tử
  2. 2. trợ lý
  3. 3. thuộc hạ

Usage notes

Formality

“下属”多用于正式或职场语境,比“手下”正式,指组织中的直接下级。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他负责管理五个 下属
He is responsible for managing five subordinates.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.