下山

xià shān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go down a hill
  2. 2. (of the sun or moon) to set

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們跑 下山
Nguồn: Tatoeba.org (ID 836351)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.