Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

下工

xià gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to knock off (at the end of a day's work)
  2. 2. to finish work

Từ cấu thành 下工