下手
xià shǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt đầu
- 2. đặt tay vào
- 3. ngồi bên phải khách chính
Từ chứa 下手
先下手为强
xiān xià shǒu wéi qiáng
strike first and gain the upper hand (idiom, martial arts term); Making the first move is an advantage.
打下手
dǎ xià shǒu
to act in a supporting role
无从下手
wú cóng xià shǒu
not know where to start
老鼠拉龟,无从下手
lǎo shǔ lā guī , wú cóng xià shǒu
like mice trying to pull a turtle, nowhere to get a hand grip (idiom)