下挫
xià cuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of sales, prices etc) to fall
- 2. to drop
- 3. decline
- 4. slump
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.