下来
xià lai
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuống; đi xuống; xuống dưới
- 2. lại
- 3. truyền lại; đến nay
- 4. trở nên; dần dần
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5请把眼镜摘 下来 。
多年学习积淀 下来 的知识很有用。
树叶从树上飘 下来 。
请把会议内容录 下来 。
她的泪慢慢流 下来 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.