下游
xià yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạ nguồn
- 2. đầu nguồn
- 3. phía hạ nguồn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
下游 (xià yóu) refers specifically to the lower part of a river or downstream direction, not to a general lower position (use 下面 xià mian for that).
Câu ví dụ
Hiển thị 1长江 下游 有很多城市。
There are many cities in the lower reaches of the Yangtze River.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.