下游

xià yóu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lower reaches (of a river)
  2. 2. lower level
  3. 3. lower echelon
  4. 4. downstream

Từ cấu thành 下游