Bỏ qua đến nội dung

下游

xià yóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạ nguồn
  2. 2. đầu nguồn
  3. 3. phía hạ nguồn

Usage notes

Common mistakes

下游 (xià yóu) refers specifically to the lower part of a river or downstream direction, not to a general lower position (use 下面 xià mian for that).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
长江 下游 有很多城市。
There are many cities in the lower reaches of the Yangtze River.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下游