Bỏ qua đến nội dung

下滑

xià huá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to slide down (a slope etc)
  2. 2. (fig.) to decline