Bỏ qua đến nội dung

下线

xià xiàn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go offline
  2. 2. (of a product) to roll off the assembly line
  3. 3. downline (person below oneself in a pyramid scheme)

Usage notes

Common mistakes

‘下线’作为动词时不能带宾语,不能说‘下线电脑’,应说‘电脑下线’或‘使电脑下线’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他离开了聊天室,现在已经 下线 了。
He left the chat room and is now offline.
下线 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1416201)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下线