Bỏ qua đến nội dung

线

xiàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây
  2. 2. sợi
  3. 3. dây điện

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这两条 线 是平行的。
世界地图上画着经纬 线
这两条 线 互相垂直。
请画一条竖 线
我在 线
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797473)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 线

风景线
fēngjǐngxiàn

cảnh đẹp

一线
yī xiàn

tuyến đầu

占线
zhàn xiàn

bận

光线
guāng xiàn

tia sáng

前线
qián xiàn

tuyến đầu

在线
zài xiàn

trực tuyến

天线
tiān xiàn

ăng ten

底线
dǐ xiàn

đường biên

曲线
qū xiàn

đường cong

沿线
yán xiàn

dọc theo tuyến

无线
wú xiàn

không dây

无线电
wú xiàn diàn

vô tuyến

热线
rè xiàn

đường dây nóng

生命线
shēng mìng xiàn

đường sống

界线
jiè xiàn

giới hạn

直线
zhí xiàn

đường thẳng

第一线
dì yī xiàn

tuyến đầu

线条
xiàn tiáo

đường nét

线索
xiàn suǒ

dấu vết

线路
xiàn lù

dây điện

视线
shì xiàn

tầm nhìn

起跑线
qǐ pǎo xiàn

vạch xuất phát

路线
lù xiàn

lộ trình

电线
diàn xiàn

dây điện

K线
k xiàn

nến Nhật

K线图
k xiàn tú

biểu đồ nến

一线之间
yī xiàn zhī jiān

chỉ trong gang tấc

一线微光
yī xiàn wēi guāng

tia sáng yếu ớt

一线希望
yī xiàn xī wàng

một tia hy vọng

一线之隔
yī xiàn zhī gé

một ranh giới mong manh

三十八度线
sān shí bā dù xiàn

vĩ tuyến 38

三八线
sān bā xiàn

vĩ tuyến 38

三味线
sān wèi xiàn

đàn shamisen

三次曲线
sān cì qū xiàn

đường cong bậc ba

上线
shàng xiàn

lên mạng

上纲上线
shàng gāng shàng xiàn

thổi phồng vấn đề

下划线
xià huà xiàn

gạch dưới

下画线
xià huà xiàn

gạch chân

下线
xià xiàn

ngừng trực tuyến

下线仪式
xià xiàn yí shì

lễ ra mắt sản phẩm

丙种射线
bǐng zhǒng shè xiàn

tia gamma

中国无线电频谱管理和监测
zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Ủy ban quản lý và giám sát phổ tần vô tuyến điện Trung Quốc (SRRC)

中子射线摄影
zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

chụp ảnh phóng xạ neutron

中线
zhōng xiàn

đường giữa sân

中轴线
zhōng zhóu xiàn

trục trung tâm

中间路线
zhōng jiān lù xiàn

đường lối trung gian

串线
chuàn xiàn

nối nhầm đường dây

主干线
zhǔ gàn xiàn

tuyến trục chính

主线
zhǔ xiàn

trục chính

乙种射线
yǐ zhǒng shè xiàn

tia beta

事业线
shì yè xiàn

đường ngực

二次曲线
èr cì qū xiàn

đường bậc hai

五线谱
wǔ xiàn pǔ

khuông nhạc

交叉阴影线
jiāo chā yīn yǐng xiàn

các đường gạch chéo

人民阵线
rén mín zhèn xiàn

Mặt trận nhân dân

人行横道线
rén xíng héng dào xiàn

vạch sang đường

代数曲线
dài shù qū xiàn

đường cong đại số

伏线
fú xiàn

điềm báo trước

伽玛射线
jiā mǎ shè xiàn

tia gamma

伽马射线
gā mǎ shè xiàn

tia gamma

来复线
lái fù xiàn

rãnh xoắn nòng súng

来福线
lái fú xiàn

rãnh xoắn nòng súng

伦琴射线
lún qín shè xiàn

tia X

做针线
zuò zhēn xiàn

làm việc may vá

停火线
tíng huǒ xiàn

đường ngừng bắn

传输线
chuán shū xiàn

đường truyền

光射线
guāng shè xiàn

tia sáng

内线交易
nèi xiàn jiāo yì

giao dịch nội gián

内线消息
nèi xiàn xiāo xi

tin nội bộ

全线
quán xiàn

toàn tuyến

凸折线
tū zhé xiàn

đường gấp khúc lồi

凸线
tū xiàn

đường cong lồi

凹线
āo xiàn

rãnh

出线
chū xiàn

vượt qua vòng loại

分数线
fēn shù xiàn

gạch ngang phân số

分水线
fēn shuǐ xiàn

đường phân thủy

分界线
fēn jiè xiàn

ranh giới phân chia

切线
qiē xiàn

tiếp tuyến

前端总线
qián duān zǒng xiàn

bus mặt trước

割线
gē xiàn

đường cát tuyến

划线
huà xiàn

gạch chân

划线板
huà xiàn bǎn

thước kẻ

北回归线
běi huí guī xiàn

chí tuyến Bắc

南回归线
nán huí guī xiàn

chí tuyến Nam

及格线
jí gé xiàn

điểm đậu

反斜线
fǎn xié xiàn

dấu gạch chéo ngược

司线员
sī xiàn yuán

trọng tài biên

合股线
hé gǔ xiàn

chỉ xe

吊线
diào xiàn

dây dọi

单丝不成线,独木不成林
dān sī bù chéng xiàn , dú mù bù chéng lín

Một sợi không thành dây, một cây không thành rừng

单行线
dān xíng xiàn

đường một chiều

回归线
huí guī xiàn

chí tuyến

国内线
guó nèi xiàn

đường bay nội địa

国界线
guó jiè xiàn

biên giới quốc gia

国际日期变更线
guó jì rì qī biàn gēng xiàn

đường đổi ngày quốc tế

圆滑线
yuán huá xiàn

dấu nối

圆锥曲线
yuán zhuī qū xiàn

đường cônic

地平线
dì píng xiàn

đường chân trời

地线
dì xiàn

dây tiếp đất

均线
jūn xiàn

đường trung bình

垂直线
chuí zhí xiàn

đường thẳng đứng

垂线
chuí xiàn

đường vuông góc

基线
jī xiàn

đường cơ sở (trong khảo sát, ngân sách, typography...)

墨线
mò xiàn

đường mực

压线
yā xiàn

nếp gấp do áp lực

压线钳
yā xiàn qián

kìm bấm đầu cos

外环线
wài huán xiàn

đường vành đai ngoài

外线
wài xiàn

(quân sự) tuyến quân bao vây vị trí địch

大地线
dà dì xiàn

đường trắc địa

天线宝宝
tiān xiàn bǎo bǎo

Teletubbies

天际线
tiān jì xiàn

đường chân trời

子午线
zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến

宇宙射线
yǔ zhòu shè xiàn

tia vũ trụ

宇宙线
yǔ zhòu xiàn

tia vũ trụ

定直线
dìng zhí xiàn

đường chuẩn của parabol

实线
shí xiàn

đường liền nét

实际控制线
shí jì kòng zhì xiàn

Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát với lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát

封锁线
fēng suǒ xiàn

hàng rào phong tỏa; tuyến phong tỏa

射线
shè xiàn

tia

专线
zhuān xiàn

đường dây điện thoại hoặc liên lạc chuyên dụng

对角线
duì jiǎo xiàn

(hình học) đường chéo

导火线
dǎo huǒ xiàn

ngòi nổ (cho chất nổ)

导线
dǎo xiàn

dây dẫn điện

小节线
xiǎo jié xiàn

vạch nhịp (trong âm nhạc)

峰线
fēng xiàn

đường sống núi

布线
bù xiàn

hệ thống dây điện

平行线
píng xíng xiàn

đường thẳng song song

平面曲线
píng miàn qū xiàn

đường cong phẳng

干线
gàn xiàn

đường trục chính

延长线
yán cháng xiàn

dây nối dài

延音线
yán yīn xiàn

dấu nối (âm nhạc)

引火线
yǐn huǒ xiàn

ngòi nổ (cho chất nổ)

引线
yǐn xiàn

ngòi nổ (cho thiết bị nổ)

引线穿针
yǐn xiàn chuān zhēn

xâu kim chỉ

弧线
hú xiàn

cung

弧线长
hú xiàn cháng

độ dài cung

微波天线
wēi bō tiān xiàn

ăng ten vi ba

心理防线
xīn lǐ fáng xiàn

rào cản tâm lý

爱克斯射线
ài kè sī shè xiàn

tia X

感应线圈
gǎn yìng xiàn quān

cuộn dây cảm ứng

截线
jié xiàn

đường cắt nhau

战线
zhàn xiàn

phòng tuyến chiến đấu

投影线
tóu yǐng xiàn

đường chiếu

折线
zhé xiàn

đường gãy khúc (hình liên tục tạo bởi các đoạn thẳng)

折线图
zhé xiàn tú

biểu đồ đường gấp khúc

拆线
chāi xiàn

cắt chỉ (vết thương)

抛物线
pāo wù xiàn

parabol

括线
kuò xiàn

dấu ngoặc nhọn 「 」

卷线器
juǎn xiàn qì

cuộn dây câu

掉线
diào xiàn

bị mất kết nối (Internet)

挂线
guà xiàn

cúp máy

接线
jiē xiàn

dây điện; sự nối dây

接线员
jiē xiàn yuán

tổng đài viên

接线板
jiē xiàn bǎn

ổ cắm điện nhiều lỗ

接线生
jiē xiàn shēng

tổng đài viên

接线盒
jiē xiàn hé

hộp nối dây (điện)

提线木偶
tí xiàn mù ǒu

con rối

插线板
chā xiàn bǎn

ổ cắm điện nhiều lỗ

摆线
bǎi xiàn

xycloit

支线
zhī xiàn

đường nhánh

收线
shōu xiàn

thu dây (dây câu cá, v.v.)

攻击线
gōng jī xiàn

tiền tuyến

放射线
fàng shè xiàn

bức xạ

放线
fàng xiàn

thả cá (trong câu cá, để cá kéo dây)

放长线钓大鱼
fàng cháng xiàn diào dà yú

thả câu dài bắt cá lớn (thành ngữ); kế hoạch dài hạn để thu lợi lớn

数字用户线路
shù zì yòng hù xiàn lù

đường dây thuê bao số

数据总线
shù jù zǒng xiàn

bus dữ liệu (máy tính)

文山线
wén shān xiàn

Tuyến Văn Sơn (tuyến đường sắt đô thị Đài Bắc, trước đây gọi là tuyến Mộ Trá)

斑马线
bān mǎ xiàn

vạch qua đường cho người đi bộ

斜线
xié xiàn

đường xiên

斜线号
xié xiàn hào

dấu gạch chéo (dấu câu)

新干线
xīn gàn xiàn

Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)

断层线
duàn céng xiàn

đường đứt gãy địa chất

断线
duàn xiàn

(đàn guitar, diều...) bị đứt dây

断线钳
duàn xiàn qián

máy cắt bu lông

断线风筝
duàn xiàn fēng zhēng

con diều đứt dây (ẩn dụ cho người mà người ta không bao giờ nghe tin tức gì nữa)

时间线
shí jiān xiàn

dòng thời gian

暗线光谱
àn xiàn guāng pǔ

quang phổ vạch tối

曲线图
qū xiàn tú

biểu đồ đường

曲线拟合
qū xiàn nǐ hé

khớp đường cong

曲线救国
qū xiàn jiù guó

(của người bề ngoài hợp tác với Nhật trong chiến tranh Trung-Nhật 1937-1945) bí mật làm việc cho Quốc dân đảng hoặc chống Cộng sản

曲线论
qū xiàn lùn

lý thuyết đường cong

曲线锯
qū xiàn ju

cưa lọng

有线
yǒu xiàn

có dây

有线新闻网
yǒu xiàn xīn wén wǎng

CNN (Cable News Network)

有线电视
yǒu xiàn diàn shì

truyền hình cáp

木栅线
mù zhà xiàn

Tuyến Muzha của tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn

本初子午线
běn chū zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến gốc

束线带
shù xiàn dài

dây rút

格林尼治本初子午线
gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến gốc Greenwich

桑地诺民族解放阵线
sāng dì nuò mín zú jiě fàng zhèn xiàn

Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

棉线
mián xiàn

chỉ bông

标线
biāo xiàn

vạch kẻ đường

橡皮线
xiàng pí xiàn

dây bọc cao su

椭圆曲线
tuǒ yuán qū xiàn

đường cong elliptic

横截线
héng jié xiàn

đường cắt ngang

横线
héng xiàn

đường ngang

正确路线
zhèng què lù xiàn

đường lối đúng đắn (tức đường lối của đảng)

死线
sǐ xiàn

hạn chót (từ mượn)

母线
mǔ xiàn

đường sinh