Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vị trí
- 2. điều tra
- 3. rơi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:'下落不明',指不知道某人或某物的所在,多用于正式或新闻语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方正在调查他的 下落 。
The police are investigating his whereabouts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.