Bỏ qua đến nội dung

下落

xià luò
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vị trí
  2. 2. điều tra
  3. 3. rơi

Usage notes

Collocations

常用搭配:'下落不明',指不知道某人或某物的所在,多用于正式或新闻语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方正在调查他的 下落
The police are investigating his whereabouts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.