Bỏ qua đến nội dung

下调

xià tiáo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều chỉnh giảm
  2. 2. giảm xuống
  3. 3. điều chỉnh thấp hơn

Usage notes

Collocations

通常与表示数值、价格、比率的名词搭配,如“下调价格”“下调利率”

Formality

多用于正式书面语或新闻报道,口语中常用“降低”或“降”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司决定 下调 产品价格。
The company decided to lower the product prices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.