Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều chỉnh giảm
- 2. giảm xuống
- 3. điều chỉnh thấp hơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与表示数值、价格、比率的名词搭配,如“下调价格”“下调利率”
Formality
多用于正式书面语或新闻报道,口语中常用“降低”或“降”
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司决定 下调 产品价格。
The company decided to lower the product prices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.