Bỏ qua đến nội dung

下雨

xià yǔ
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mưa

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
下雨 了,我被淋湿了。
下雨 后路面很滑。
一旦 下雨 ,比赛就会取消。
最近 下雨 很少。
今天 下雨 了,我们带伞吧。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.