下面
xià miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dưới
- 2. sau
- 3. tiếp theo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
When meaning 'to boil noodles', 下面 is separable: 下了一碗面.
Formality
下面 is neutral; in formal writing, 下列 is preferred for 'the following'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1书在桌子 下面 。
The book is under the table.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.