下风

xià fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. leeward
  2. 2. downwind
  3. 3. disadvantageous position
  4. 4. to concede or give way in an argument

Từ cấu thành 下风