Bỏ qua đến nội dung

不下

bù xià
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be not less than (a certain quantity, amount etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我放 不下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12569618)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 不下