Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắp
- 2. trong thời gian ngắn
- 3. trước khi quá lâu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
不久 often appears in the pattern 不久后 (not long after) or 前不久 (not long ago).
Common mistakes
Don't confuse with 久 without 不; 不久 is not simply 'not long' but 'soon' or 'before long'.
Câu ví dụ
Hiển thị 3不久 ,他就回家了。
Soon, he went back home.
不久 前。
他們剛結婚 不久 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.