Bỏ qua đến nội dung

不亦乐乎

bù yì lè hū
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui sướng biết bao
  2. 2. vui vẻ biết bao
  3. 3. vui biết bao nhiêu

Usage notes

Common mistakes

Used in set phrase 忙得不亦乐乎 (extremely busy) or verb+得+不亦乐乎 to mean intensely; do not interpret literally as a question.

Cultural notes

From Analects: 有朋自远方来,不亦乐乎?(Isn't it a joy to have friends from afar?). Modern jocular usage departs from the original.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们玩得 不亦乐乎
They had a fantastic time playing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.